Cuộc đối đầu dai dẳng giữa Hợp chủng quốc Hoa Kỳ và Cộng hòa Hồi giáo Iran chưa bao giờ đơn thuần chỉ là những màn đấu khẩu trên các diễn đàn ngoại giao hay những cuộc đụng độ lẻ tẻ mang tính ủy nhiệm tại khu vực Trung Đông. Mới đây, sự kiện rò rỉ chi tiết về các điều kiện đàm phán trao đổi giữa Washington và Tehran đã một lần nữa phơi bày bản chất thực sự của các cuộc chiến tranh trong thế kỷ 21. Trong kỷ nguyên hiện đại, vũ khí sát thương có sức tàn phá khủng khiếp nhất và mang lại hiệu quả cưỡng chế cao nhất không nằm ở các bệ phóng tên lửa đạn đạo hay các hạm đội tàu sân bay, mà nó nằm ở hệ thống các lệnh trừng phạt kinh tế, khả năng kiểm soát tài sản quốc gia và sức mạnh làm chủ chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu. Sự khác biệt và đối lập gay gắt trong các yêu sách của hai bên không chỉ cho thấy sự bế tắc của một ván cờ chính trị, mà còn phát đi những tín hiệu cảnh báo quan trọng về sự dịch chuyển của dòng tiền, rủi ro lạm phát và cục diện vĩ mô toàn cầu trong thời gian tới.
Bước vào bàn đàm phán, Mỹ tiếp tục khẳng định vị thế của một siêu cường nắm giữ “nút bấm” quyền lực của hệ thống tài chính toàn cầu. Phía Washington đưa ra năm điều kiện tiên quyết mang tính áp đặt cực kỳ cao, phản ánh rõ nét chiến lược “kiềm chế tối đa” mà họ đã theo đuổi suốt nhiều năm qua. Nổi bật nhất trong số các yêu sách này là việc Mỹ đòi hỏi Iran phải lập tức chuyển giao 400kg urani đã được làm giàu, đồng thời chỉ cho phép quốc gia Vùng Vịnh này duy trì duy nhất một cơ sở hạt nhân hoạt động. Dưới lăng kính địa chính trị, đây là một nước đi kinh điển nhằm tước đoạt triệt để năng lực răn đe chiến lược cốt lõi của đối phương. Việc loại bỏ khối lượng lớn urani làm giàu không chỉ đẩy lùi thời gian Iran có thể chế tạo vũ khí hạt nhân (breakout time), mà còn nhằm mục đích xoa dịu những quan ngại an ninh từ các đồng minh chiến lược của Mỹ tại khu vực như Israel và Saudi Arabia.
Tuy nhiên, điểm đáng chú ý nhất về mặt kinh tế chính trị trong yêu sách của Mỹ lại nằm ở điều kiện cuối cùng: Washington kiên quyết không chấp nhận chi trả bất kỳ một khoản tiền bồi thường nào cho những thiệt hại kinh tế khổng lồ mà Iran đã phải gánh chịu do các lệnh trừng phạt gây ra. Bằng cách từ chối bồi thường, Mỹ phát đi một thông điệp vô cùng cứng rắn rằng họ không có ý định nhượng bộ hay thỏa hiệp về mặt tài chính. Nước cờ này tiếp tục sử dụng sức mạnh bất đối xứng của nền kinh tế Mỹ và vai trò độc tôn của đồng USD để dồn Tehran vào chân tường, ép buộc quốc gia này phải tự định đoạt sự sống còn của nền kinh tế nội địa trong bối cảnh lạm phát phi mã và khan hiếm ngoại tệ.
Ở chiều ngược lại, trái với những kỳ vọng về một sự nhượng bộ nhanh chóng do áp lực kinh tế, Tehran đã cho thấy họ không hề lùi bước. Iran đáp trả bằng việc đưa ra năm biện pháp “xây dựng lòng tin” trước khi chính thức ngồi vào bàn đàm phán. Thực chất, đây là những tối hậu thư được thiết kế dựa trên đòn bẩy duy nhất mà Iran còn nắm giữ: Sự ổn định của một trong những khu vực cung cấp năng lượng quan trọng nhất thế giới. Trọng tâm trong các yêu sách của Iran là yêu cầu Mỹ và các đồng minh phải chấm dứt chiến tranh trên mọi mặt trận, gỡ bỏ toàn diện các lệnh trừng phạt kinh tế và đặc biệt quan trọng là phải hoàn trả ngay lập tức các khối tài sản quốc gia đang bị phong tỏa tại các ngân hàng quốc tế.
Tehran hiểu rất rõ “nỗi đau” và điểm yếu chí mạng nhất của họ hiện tại chính là một nền kinh tế đang bị bóp nghẹt từng ngày. Việc bị ngắt kết nối khỏi hệ thống thanh toán quốc tế SWIFT và lệnh cấm vận khắc nghiệt nhắm vào ngành xuất khẩu dầu mỏ – nguồn thu ngoại tệ chủ lực – đã đẩy nền kinh tế Iran vào trạng thái suy kiệt. Khối tài sản trị giá hàng chục tỷ USD bị phong tỏa ở nước ngoài (chẳng hạn như tại các ngân hàng ở Hàn Quốc hay Iraq) chính là “bình ôxy” thiết yếu mà Iran khao khát lúc này. Nguồn vốn này nếu được giải phóng sẽ là liều thuốc trợ lực duy nhất để chính phủ Iran có thể can thiệp nhằm vực dậy tỷ giá đồng Rial đang rớt giá thảm hại, đồng thời giải quyết bài toán lạm phát nội địa đang bào mòn niềm tin của người dân. Việc Iran quyết tâm sử dụng chương trình hạt nhân làm con bài mặc cả chiến lược để đổi lấy sự cởi trói về kinh tế cho thấy bản chất của cuộc xung đột đã chuyển dịch từ một cuộc đua vũ trang đơn thuần sang một cuộc chiến tranh sinh tồn về mặt kinh tế.
Sự bế tắc và khoảng cách quá lớn trong các điều kiện đàm phán giữa Washington và Tehran không bao giờ là câu chuyện khép kín của riêng hai quốc gia. Đối với giới tinh hoa tài chính và các nhà đầu tư trên toàn cầu, đây là những biến số rủi ro vĩ mô khổng lồ cần được định lượng và định giá ngay lập tức vào các mô hình đầu tư. Tác động trực diện và dễ nhận thấy nhất sẽ giáng xuống thị trường năng lượng toàn cầu, cụ thể là giá dầu thô. Việc đàm phán tiếp tục chìm trong bế tắc đồng nghĩa với việc hàng triệu thùng dầu mỗi ngày của Iran sẽ chưa thể đường hoàng quay trở lại thị trường quốc tế một cách hợp pháp để bổ sung vào nguồn cung. Khi kết hợp với những căng thẳng địa chính trị sẵn có tại khu vực Trung Đông, đặc biệt là nguy cơ gián đoạn dòng chảy dầu mỏ qua eo biển Hormuz – nơi vận chuyển khoảng 20% lượng dầu tiêu thụ toàn cầu – rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng là một bóng đen khổng lồ. Điều này sẽ tạo ra một mức giá sàn vô cùng vững chắc cho giá dầu thô Brent và WTI. Hệ lụy kéo theo là các quốc gia phụ thuộc vào việc nhập khẩu năng lượng sẽ tiếp tục phải đối mặt với rủi ro “lạm phát chi phí đẩy”, làm xáo trộn các kế hoạch kiểm soát giá cả và cản trở đà phục hồi kinh tế.
Sự dai dẳng của cuộc khủng hoảng này cũng tạo ra những tác động dây chuyền đến chính sách tiền tệ của các Ngân hàng Trung ương lớn trên thế giới, đặc biệt là Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED). Nếu giá năng lượng neo ở mức cao trong thời gian dài do rủi ro từ Iran, áp lực lạm phát lõi sẽ khó có thể hạ nhiệt nhanh chóng về mức mục tiêu 2%. Điều này có thể buộc các cơ quan quản lý tiền tệ phải duy trì môi trường lãi suất cao lâu hơn dự kiến. Khi chi phí vốn trở nên đắt đỏ, sức ép lên lợi nhuận doanh nghiệp và khả năng mở rộng kinh doanh sẽ gia tăng, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến triển vọng tăng trưởng của thị trường cổ phiếu trên phạm vi toàn cầu.
Trong bối cảnh bất định đó, dòng tiền thông minh sẽ buộc phải có những động thái phòng vệ chiến lược. Khi rủi ro ngoại biên gia tăng và chưa có lộ trình tháo gỡ rõ ràng, tâm lý e ngại rủi ro sẽ bao trùm, thúc đẩy dòng vốn tìm về các lớp tài sản mang tính chất “hầm trú ẩn an toàn”. Vàng, với đặc tính bảo toàn sức mua và không chịu rủi ro vỡ nợ từ bất kỳ chính phủ nào, sẽ tiếp tục duy trì sức hấp dẫn cực lớn. Tương tự, đồng USD và Trái phiếu Chính phủ Mỹ, bất chấp những lo ngại về thâm hụt ngân sách, vẫn sẽ được coi là bến đỗ an toàn nhất cho các dòng vốn quy mô lớn khi thế giới xảy ra biến loạn.
Đối với thị trường chứng khoán, sự kiện đàm phán Mỹ – Iran là một hồi chuông nhắc nhở đanh thép rằng rủi ro địa chính trị là một hằng số không thể loại bỏ trong quá trình đầu tư. Dòng vốn đầu tư toàn cầu nhiều khả năng sẽ tiếp tục quá trình phân hóa sâu sắc. Dòng tiền sẽ có xu hướng rút bớt khỏi các thị trường mới nổi hoặc cận biên có cấu trúc vĩ mô mong manh, tỷ giá kém ổn định và có độ nhạy cảm quá cao với sự leo thang của giá năng lượng nhập khẩu. Thay vào đó, nguồn vốn sẽ chảy ngược về các thị trường phát triển có độ an toàn vĩ mô tốt hơn, hoặc tập trung phân bổ vào các nhóm ngành phòng thủ, các doanh nghiệp hoạt động trong chuỗi cung ứng hàng hóa cơ bản, năng lượng thay thế, và các công ty có nền tảng tài chính đủ vững vàng để chống chọi với các cú sốc chi phí đầu vào.
Nhìn chung, cuộc đàm phán đầy cam go giữa Mỹ và Iran là một “case study” điển hình và hoàn hảo nhất về cách các siêu cường đang định hình lại trật tự thế giới thông qua nghệ thuật sử dụng đòn bẩy kinh tế. Trong một thế giới phẳng nhưng đầy rẫy những đứt gãy về mặt chính trị, việc quan sát, phân tích và thấu hiểu các nước cờ địa chính trị không chỉ giúp chúng ta nắm bắt được bức tranh toàn cảnh của thời cuộc. Quan trọng hơn, đó chính là chiếc la bàn định hướng, là kim chỉ nam sinh tử để các nhà đầu tư thiết lập chiến lược quản trị rủi ro, bảo vệ thành quả và tìm kiếm cơ hội gia tăng giá trị danh mục trong những giai đoạn thị trường biến động khôn lường.


