Cuộc khủng hoảng eo biển Hormuz đang bước vào giai đoạn quyết định. Tổng thống Mỹ Donald Trump tạm dừng “Chiến Dịch Tự Do” để thúc đẩy thỏa thuận một trang giấy với Iran, trong khi các quan chức Tehran gọi đề xuất của Mỹ là “danh sách mong muốn” và khẳng định họ vẫn nắm quyền kiểm soát thực tế trên tuyến đường thủy chiến lược quan trọng nhất thế giới.
Dưới góc nhìn khách quan của chuyên gia quan hệ quốc tế và kinh tế địa chính trị, đây không chỉ là một xung đột khu vực mà là bài kiểm tra nghiêm túc nhất đối với sức mạnh tương đối của Mỹ trong kỷ nguyên đa cực, đồng thời là cú sốc cung năng lượng lớn nhất trong lịch sử hiện đại.
Eo biển Hormuz là tuyến đường vận chuyển khoảng 20-25% lượng dầu thô và khoảng 20% khí hóa lỏng của toàn cầu. Từ khi xảy ra phong tỏa hoặc bán phong tỏa từ đầu tháng 3 năm 2026, khoảng 8-10 triệu thùng dầu mỗi ngày đã bị loại khỏi thị trường – mức gián đoạn lớn nhất từ trước đến nay. Giá dầu Brent hiện dao động quanh mức 108 USD mỗi thùng và từng vọt lên trên 110-120 USD trong các đợt căng thẳng cao điểm.
Trump đã đảo chiều nhanh chóng từ chiến dịch quân sự sang đàm phán, trong khi Iran duy trì lập trường cứng rắn nhưng cũng đang xem xét đề xuất tạm thời. Sự kiện này không chỉ ảnh hưởng đến Trung Đông mà còn lan tỏa mạnh mẽ đến nền kinh tế toàn cầu, từ giá năng lượng, lạm phát, thị trường chứng khoán đến chuỗi cung ứng và tăng trưởng dài hạn.
Giá dầu và lạm phát toàn cầu là những tác động rõ nét nhất. Giá Brent đã tăng khoảng 55% so với mức 72-73 USD mỗi thùng cuối tháng 2 năm 2026. Theo các mô hình của Dallas Fed và các tổ chức nghiên cứu, nếu phong tỏa kéo dài một quý, giá dầu có thể đẩy lạm phát tiêu dùng Mỹ tăng thêm 0,6-1,7 điểm phần trăm trong năm 2026. Nếu tình hình kéo dài hai quý, tác động lên lạm phát có thể còn nghiêm trọng hơn.
Châu Âu và châu Á – những khu vực nhập khẩu dầu nặng – chịu thiệt hại lớn hơn Mỹ. Nhiều nước mới nổi đối mặt nguy cơ khủng hoảng cán cân thanh toán, đồng tiền mất giá mạnh và suy giảm tăng trưởng rõ rệt. Theo UNCTAD, thương mại hàng hóa toàn cầu dự kiến chậm lại mạnh từ mức tăng 4,7% năm 2025 xuống chỉ còn 1,5-2,5% năm 2026. Tăng trưởng kinh tế toàn cầu có thể giảm từ 2,9% năm 2025 xuống 2,6% năm 2026 trong kịch bản cơ sở.
Thị trường chứng khoán phản ánh rõ sự biến động mạnh. Chỉ số S&P 500 của Mỹ từng đạt kỷ lục mới trong giai đoạn lạc quan về ngừng bắn nhưng giảm mạnh khi căng thẳng leo thang. Cổ phiếu công nghệ và trí tuệ nhân tạo ít bị ảnh hưởng trực tiếp bởi dầu mỏ nên giúp chỉ số chính duy trì sức mạnh tương đối. Tuy nhiên, cổ phiếu hàng không, vận tải và tiêu dùng giảm rõ rệt.
Tại châu Âu, các chỉ số FTSE 100, CAC 40 và DAX đều ghi nhận giảm 0,6-1% trong các phiên biến động mạnh tháng 4 năm 2026. Chỉ số Stoxx Europe 600 giảm khoảng 0,8% khi lo ngại phong tỏa kéo dài. Châu Á chịu áp lực lớn hơn với nhiều thị trường giảm 1-2% trong giai đoạn đỉnh điểm. Nhật Bản và Hàn Quốc đặc biệt bị ảnh hưởng do phụ thuộc nhập khẩu năng lượng cao.
Quỹ Tiền tệ Quốc tế đã hạ dự báo tăng trưởng toàn cầu. Trong kịch bản cơ sở giả định xung đột ngắn hạn, tăng trưởng toàn cầu năm 2026 chỉ đạt 3,1%. Trong kịch bản bất lợi với giá dầu duy trì quanh 100 USD, tăng trưởng giảm xuống 2,5%. Trong kịch bản nghiêm trọng nhất với giá dầu 110 USD năm 2026 và 125 USD năm 2027, tăng trưởng toàn cầu có thể rơi xuống chỉ 2%, đẩy thế giới đến bờ vực suy thoái. Lạm phát toàn cầu cũng tăng mạnh, có thể vượt 5-6% trong các kịch bản xấu.
Gián đoạn không dừng lại ở dầu mỏ. Phân bón sản xuất từ khí tự nhiên bị ảnh hưởng, dẫn đến chi phí nông nghiệp tăng cao và đe dọa an ninh lương thực. Vận tải biển và chuỗi cung ứng toàn cầu cũng chịu áp lực lớn, đẩy chi phí logistics và hàng hóa tiêu dùng tăng thêm. Các nước nhập khẩu dầu ở châu Á và châu Phi chịu thiệt hại nặng nề nhất qua hóa đơn nhập khẩu cao hơn, đồng tiền mất giá và giảm đầu tư nước ngoài.
Iran chịu tổn thất lớn về thu ngân sách dầu mỏ, ước tính mất hàng trăm triệu USD mỗi ngày, nhưng chế độ đã chuẩn bị tâm lý cho kịch bản kháng cự dài hạn. Mỹ và các đồng minh cũng chịu áp lực nội bộ từ giá xăng cao, ảnh hưởng đến chi phí sinh hoạt và tâm lý cử tri. Kết quả là không bên nào thắng tuyệt đối về kinh tế. Người chịu thiệt hại lớn nhất chính là người tiêu dùng toàn cầu và các nền kinh tế phụ thuộc nhập khẩu năng lượng.
Về mặt chính trị, Trump thể hiện phong cách quen thuộc khi kết hợp đe dọa quân sự mạnh mẽ với đảo chiều đàm phán đột ngột. Việc tạm dừng Chiến Dịch Tự Do cho thấy ông nhận ra rủi ro leo thang không kiểm soát được cùng áp lực từ giá năng lượng cao. Tuy nhiên, sự lúng túng trong chính sách này làm giảm uy tín của Mỹ trong mắt các đồng minh vùng Vịnh.
Iran chứng minh khả năng chịu đựng vượt mong đợi. Họ duy trì được chương trình hạt nhân cốt lõi, sử dụng eo biển Hormuz như một vũ khí bất đối xứng hiệu quả và vẫn kiểm soát một phần dòng chảy thương mại. Israel đang chuẩn bị cho kịch bản leo thang độc lập. Trong khi đó, Saudi Arabia, UAE và các nước Arab khác bắt đầu đa dạng hóa quan hệ, giảm dần sự phụ thuộc an ninh vào Mỹ.
Khả năng cao là hai bên sẽ đạt được một thỏa thuận tạm thời – dừng làm giàu uranium trong 10-15 năm đổi lấy nới lỏng phong tỏa và dỡ một phần trừng phạt – trong vài tuần tới. Tuy nhiên, đây chỉ là thỏa thuận trên giấy chứ chưa giải quyết triệt để vấn đề hạt nhân và ảnh hưởng khu vực của Iran. Căng thẳng có thể chuyển sang hình thức hỗn hợp với các biện pháp kinh tế, công nghệ, mạng và thông qua lực lượng ủy nhiệm.
Trật tự thế giới đang chứng kiến sự chuyển dịch quyền lực rõ nét trong kỷ nguyên đa cực. Khủng hoảng Hormuz 2026 lộ rõ giới hạn của bá quyền Mỹ. Trung Quốc nổi lên là bên hưởng lợi lớn nhất khi tăng cường ảnh hưởng ngoại giao, mua dầu giá cao từ Iran và Nga, đồng thời chứng kiến Mỹ bị phân tâm khỏi khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Nga củng cố vị thế nhà cung cấp năng lượng thay thế. Châu Âu buộc phải tăng chi tiêu quốc phòng, đẩy nhanh đa dạng hóa nguồn năng lượng và nghi ngờ hơn về cam kết của Mỹ. Các cường quốc trung bình như Ấn Độ và Thổ Nhĩ Kỳ sẽ thúc đẩy mạnh mẽ chính sách đối ngoại tự chủ.
Sự kiện nhấn mạnh rằng các eo biển và tuyến hàng hải chiến lược vẫn là điểm yếu chí mạng của toàn cầu hóa. Bất kỳ quốc gia hoặc lực lượng quyết liệt nào cũng có thể gây gián đoạn lớn, buộc thế giới phải tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo hướng gần hơn và an toàn hơn. Nếu không xây dựng được khung an ninh tập thể mới cho vùng Vịnh, các cuộc khủng hoảng tương tự sẽ lặp lại với tần suất cao hơn.
Đối với Việt Nam và các nước đang phát triển, tác động là kép. Giá năng lượng cao làm tăng chi phí vận tải và sản xuất, lạm phát nhập khẩu tăng, áp lực lên cán cân thanh toán. Các ngành xuất khẩu sang châu Âu và Mỹ có thể gặp khó khăn nếu suy thoái lan rộng. Việt Nam cần đẩy mạnh đa dạng hóa nguồn cung năng lượng, tăng dự trữ chiến lược và xây dựng năng lực tự chủ để ứng phó với những cú sốc địa chính trị trong tương lai.
Tình hình sắp tới nhiều khả năng là thỏa thuận tạm thời và eo biển Hormuz dần mở lại trong tháng 5-6 năm 2026, giúp giá dầu hạ nhiệt và thị trường ổn định tạm thời. Tuy nhiên, đây chỉ là khoảng nghỉ giữa các hiệp. Căng thẳng Mỹ – Iran sẽ tiếp tục dưới hình thức lai thay vì chiến tranh trực tiếp quy mô lớn.
Bài học cốt lõi từ cuộc khủng hoảng này là trong thế giới đa cực ngày nay, sức mạnh quân sự vượt trội không còn đảm bảo thắng lợi nhanh chóng. Khả năng chịu đựng kinh tế, kiên nhẫn chiến lược và sự gắn kết nội bộ mới là những yếu tố quyết định. Trump có thể tuyên bố thắng lợi ngắn hạn để phục vụ chính trị nội bộ, nhưng lịch sử có thể ghi nhận Hormuz 2026 như một bước ngoặt làm lộ rõ giới hạn của bá quyền Mỹ và mở ra kỷ nguyên bất ổn địa chính trị kéo dài.
Toàn cầu hóa đã lộ rõ những điểm yếu cấu trúc. Các quốc gia cần học cách sống với rủi ro gián đoạn tuyến hàng hải chiến lược, đa dạng hóa nguồn cung và tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực năng lượng. Chỉ những nước chuẩn bị tốt mới có thể chuyển hóa thách thức thành cơ hội trong bối cảnh trật tự thế giới đang thay đổi sâu sắc.


