Ngày 28 tháng 4 năm 2026, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) chính thức tuyên bố rút khỏi Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC) và liên minh mở rộng OPEC+, với hiệu lực từ ngày 1 tháng 5 năm 2026. Đây là một sự kiện lịch sử, đánh dấu sự kết thúc gần 60 năm tham gia của UAE – một trong những nhà sản xuất dầu lớn nhất thế giới – vào cơ chế phối hợp sản lượng dầu mỏ toàn cầu. Quyết định này được đưa ra trong bối cảnh eo biển Hormuz gần như bị đóng cửa do xung đột liên quan đến Iran, gây ra cú sốc cung ứng năng lượng nghiêm trọng nhất trong lịch sử gần đây.
Là chuyên gia kinh tế theo dõi thị trường năng lượng, tôi đánh giá đây không chỉ là động thái đơn thuần của một quốc gia mà còn phản ánh sự chuyển dịch sâu sắc trong cấu trúc quyền lực dầu mỏ, từ mô hình cartel truyền thống sang một thị trường phi tập trung và linh hoạt hơn. Bài viết này phân tích nguyên nhân, tác động đến giá dầu, triển vọng của OPEC, vai trò của các cường quốc lớn, cũng như hệ quả cụ thể đối với kinh tế Việt Nam – một nền kinh tế nhập khẩu dầu thô ròng và đang tăng trưởng mạnh.
Nguyên Nhân Chiến Lược Đằng Sau Quyết Định Của UAE
UAE khẳng định quyết định rút lui xuất phát từ “lợi ích quốc gia” và “chiến lược năng lượng dài hạn”. Bộ trưởng Năng lượng Suhail Al Mazrouei nhấn mạnh rằng UAE muốn tăng tính linh hoạt sản xuất, tận dụng trữ lượng dầu chi phí thấp và mở rộng công suất lên mức 5 triệu thùng/ngày vào năm 2027. Trước đây, quota OPEC thường hạn chế UAE ở mức khoảng 3,2–3,5 triệu thùng/ngày, trong khi nước này sở hữu công suất dư thừa đáng kể – một trong số ít thành viên OPEC có khả năng này bên cạnh Saudi Arabia.
Bối cảnh xung đột Iran và eo biển Hormuz bị phong tỏa là yếu tố then chốt về thời điểm. Với khoảng 20% lưu lượng dầu và khí hóa lỏng toàn cầu đi qua eo biển này, việc xuất khẩu của UAE bị hạn chế nghiêm trọng trong ngắn hạn. Do đó, việc rút lui lúc này ít gây xáo trộn thị trường ngay lập tức nhưng cho phép UAE tự do tăng sản lượng khi tuyến đường vận chuyển được khôi phục. Đây cũng là dấu hiệu của sự rạn nứt ngày càng sâu giữa các quốc gia Vùng Vịnh, đặc biệt là giữa UAE và Saudi Arabia – quốc gia lãnh đạo thực tế của OPEC.
Sự kiện này tiếp nối xu hướng rời nhóm của Angola (2024) và các nước trước đó như Qatar hay Indonesia, phản ánh rằng cơ chế quota cứng nhắc ngày càng không phù hợp với lợi ích quốc gia của những nước có trữ lượng lớn và chi phí khai thác cạnh tranh.
Tác Động Đến Giá Dầu: Ngắn Hạn Giới Hạn, Trung Và Dài Hạn Bearish
Trong ngắn hạn (vài tuần đến 2–3 tháng), tác động của việc UAE rút lui đến giá dầu là hạn chế. Brent hiện đang giao dịch quanh mức 110–111 USD/thùng, tăng mạnh chủ yếu do gián đoạn cung ứng từ Hormuz chứ không phải do tin tức từ UAE. Việc eo biển bị tắc nghẽn đã khiến nguồn cung toàn cầu thắt chặt nghiêm trọng, đẩy giá tăng hơn 50% so với trước xung đột.
Tuy nhiên, khi Hormuz được mở lại (giả sử xung đột hạ nhiệt), tác động trung và dài hạn sẽ rõ nét hơn theo hướng giảm giá (bearish). UAE dự kiến tăng dần sản lượng thêm 1–1,5 triệu thùng/ngày, tương đương khoảng 1–2% nguồn cung toàn cầu. Việc này sẽ làm suy yếu khả năng kiểm soát cung ứng của OPEC+, vốn đã giảm thị phần từ khoảng 56% xuống còn khoảng 52% sau khi UAE rời đi. Thị trường dầu sẽ trở nên phân mảnh và biến động cao hơn, với ít cơ chế phối hợp tập trung.
Phân tích kinh tế lượng cho thấy, nếu cung tăng thêm mà nhu cầu không thay đổi đáng kể (do chuyển dịch năng lượng tái tạo và tăng trưởng kinh tế toàn cầu chậm lại), giá dầu có thể điều chỉnh giảm 5–15 USD/thùng so với kịch bản duy trì quota chặt chẽ. Dài hạn, sự suy yếu của OPEC+ sẽ làm giảm khả năng tạo ra “giá sàn” nhân tạo, mang lại lợi ích cho người tiêu dùng và các nền kinh tế nhập khẩu dầu, nhưng cũng tăng rủi ro biến động giá mạnh.
Triển Vọng Của OPEC Và Khả Năng Các Nước Khác Rút Lui
OPEC sau khi mất UAE sẽ chỉ còn 11 thành viên, với Saudi Arabia phải gánh vác vai trò ổn định thị trường một cách cô lập hơn. Khả năng phối hợp cắt giảm sản lượng để hỗ trợ giá sẽ giảm sút, dẫn đến nguy cơ “chiến tranh giá” khi các nước tranh giành thị phần sau khi Hormuz ổn định.
Về khả năng domino effect, hai ứng cử viên sáng giá nhất là Kazakhstan (thành viên OPEC+ không phải OPEC) và có thể là Iraq – những nước thường bất mãn với quota và muốn tăng sản xuất để phục vụ nhu cầu phát triển kinh tế. Nigeria và một số nước châu Phi cũng có thể cân nhắc nếu giá dầu giảm mạnh làm suy giảm doanh thu. Tuy nhiên, Saudi Arabia vẫn duy trì đòn bẩy tài chính và quân sự để kiềm chế một phần xu hướng này. Nhìn chung, OPEC+ có nguy cơ trở thành một liên minh lỏng lẻo hơn, chuyển dần từ “cartel kiểm soát giá” sang diễn đàn tham vấn ít hiệu lực.
Ảnh Hưởng Của Các Cường Quốc Lớn: Nga, Mỹ, Trung Quốc Và Châu Âu
- Nga: Là trụ cột quan trọng của OPEC+, Moscow sẽ chịu thiệt hại gián tiếp vì sự suy yếu của cơ chế phối hợp làm giảm khả năng hỗ trợ giá dầu – nguồn thu ngoại tệ quan trọng. Tuy nhiên, Nga cũng có thể tận dụng để tăng xuất khẩu độc lập nếu cần. Trong bối cảnh xung đột kéo dài, Nga có thể tìm cách đa dạng hóa đối tác châu Á để bù đắp.
- Mỹ: Đây được xem là “lợi thế địa chính trị” cho Washington. Tổng thống Donald Trump từng chỉ trích OPEC “bóc lột” thế giới bằng cách đẩy giá cao. Việc UAE rút lui làm suy yếu cartel, hỗ trợ ngành dầu đá phiến Mỹ (shale oil) bằng cách tạo môi trường giá cạnh tranh hơn, đồng thời củng cố vị thế Mỹ như nhà sản xuất lớn và người tiêu dùng hưởng lợi từ giá dầu thấp hơn dài hạn. Mỹ cũng có thể tăng ảnh hưởng ngoại giao với các đồng minh Vùng Vịnh.
- Trung Quốc: Là nhà nhập khẩu dầu lớn nhất thế giới, Bắc Kinh hưởng lợi rõ rệt từ xu hướng giá dầu giảm trung hạn. Điều này giúp kiểm soát lạm phát, giảm chi phí sản xuất và logistics – yếu tố quan trọng cho tăng trưởng kinh tế. Trung Quốc có thể đẩy mạnh nhập khẩu từ UAE và các nguồn ngoài OPEC, đồng thời tiếp tục đa dạng hóa nguồn cung qua Sáng kiến Vành đai Con đường.
- Châu Âu: Khu vực này cũng là người hưởng lợi lớn nhờ giá năng lượng giảm, hỗ trợ phục hồi kinh tế sau khủng hoảng và chuyển dịch xanh. Tuy nhiên, châu Âu vẫn đối mặt rủi ro biến động ngắn hạn và cần tăng cường dự trữ chiến lược cũng như đa dạng hóa nguồn LNG và năng lượng tái tạo để giảm phụ thuộc vào dầu mỏ Vùng Vịnh.
Tổng thể, động thái của UAE góp phần làm suy yếu ảnh hưởng của các nước sản xuất truyền thống, đồng thời củng cố vị thế của người tiêu dùng lớn (Mỹ, Trung Quốc, châu Âu).
Tác Động Cụ Thể Đến Kinh Tế Việt Nam
Việt Nam là nền kinh tế nhập khẩu dầu thô ròng, với nhu cầu nhiên liệu dự kiến vượt 28 triệu tấn năm 2026. Khoảng 70% nhu cầu xăng dầu được đáp ứng bởi hai nhà máy lọc dầu Dung Quất và Nghi Sơn (chạy bằng dầu thô nhập khẩu), 30% còn lại nhập khẩu sản phẩm tinh chế. Trong đó, khoảng 85% dầu thô nhập khẩu đến từ Trung Đông, đặc biệt là Kuwait – quốc gia bị ảnh hưởng nặng bởi Hormuz.
Ngắn hạn (đang diễn ra): Giá dầu cao (Brent ~110 USD/thùng) đã đẩy chi phí nhập khẩu tăng, gây áp lực lên lạm phát, chi phí vận tải, logistics và sản xuất. Chính phủ đã phải cắt giảm thuế nhập khẩu xăng dầu về 0%, sử dụng Quỹ Bình ổn giá xăng dầu và tăng dự trữ chiến lược lên 26 ngày để ổn định nguồn cung. Sản lượng khai thác dầu nội địa của Việt Nam đang giảm dần, làm tăng độ phụ thuộc nhập khẩu.
Trung và dài hạn: Việc UAE tăng sản lượng độc lập sẽ tạo áp lực giảm giá dầu khi Hormuz mở lại. Điều này là tin tốt cho Việt Nam – giúp giảm chi phí nhập khẩu, hỗ trợ kiểm soát lạm phát (dầu chiếm tỷ trọng lớn trong rổ CPI), giảm giá xăng dầu bán lẻ, từ đó kích thích tiêu dùng và đầu tư. Ngành vận tải, hàng không, hóa chất và sản xuất sẽ hưởng lợi trực tiếp.
Tuy nhiên, rủi ro vẫn tồn tại: nếu xung đột kéo dài, giá dầu cao dai dẳng sẽ làm tăng thâm hụt cán cân thương mại và áp lực tỷ giá VND. Ngược lại, nếu giá dầu giảm mạnh do dư cung, một số dự án thăm dò khai thác dầu khí nội địa có thể kém hấp dẫn hơn.
Về mặt chiến lược, Việt Nam cần đẩy nhanh đa dạng hóa nguồn cung dầu thô (tăng nhập từ Mỹ, Nga, châu Phi), phát triển năng lượng tái tạo, điện hạt nhân và biofuel (như E10) để giảm phụ thuộc dài hạn. Việc UAE rút khỏi OPEC cũng nhắc nhở Việt Nam về tính bất ổn địa chính trị của nguồn cung năng lượng truyền thống, thúc đẩy chuyển dịch xanh theo cam kết Net Zero.
Kết Luận Và Triển Vọng
Việc UAE rút khỏi OPEC/OPEC+ là một bước ngoặt quan trọng, đánh dấu sự suy yếu cấu trúc của cartel dầu mỏ truyền thống và sự trỗi dậy của logic thị trường tự do hơn. Trong ngắn hạn, giá dầu vẫn chịu chi phối bởi yếu tố địa chính trị Hormuz; nhưng trung hạn trở đi, nguồn cung linh hoạt hơn từ UAE và các nước khác sẽ tạo xu hướng giá cạnh tranh, mang lại lợi ích ròng cho các nền kinh tế nhập khẩu như Việt Nam.
Đối với OPEC, tổ chức này có nguy cơ trở nên ít ảnh hưởng hơn, với rủi ro hiệu ứng domino từ một số thành viên bất mãn. Các cường quốc lớn – đặc biệt Mỹ và Trung Quốc – sẽ điều chỉnh chiến lược để tận dụng cơ hội mới. Việt Nam, với vị thế là một nền kinh tế đang phát triển năng động, cần hành động quyết liệt: đa dạng hóa nguồn cung, tích trữ chiến lược và đẩy mạnh chuyển đổi năng lượng để biến thách thức thành cơ hội tăng trưởng bền vững.
Thị trường dầu mỏ toàn cầu đang bước vào kỷ nguyên biến động cao hơn nhưng cũng minh bạch và cạnh tranh hơn. Các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp Việt Nam cần theo dõi sát sao diễn biến Hormuz và phản ứng của Saudi Arabia để có những điều chỉnh kịp thời.


