Từ góc nhìn của một nhà chính trị và chuyên gia kinh tế, ngoại giao Việt Nam trong năm 2026 đang thể hiện rõ nét một đường lối độc lập, tự chủ, thực dụng và chủ động định hình, tận dụng tối đa bối cảnh địa chính trị phức tạp để phục vụ lợi ích quốc gia cốt lõi: phát triển kinh tế bền vững, đa dạng hóa đối tác và nâng cao vị thế chiến lược.
1. Chuỗi hoạt động đối ngoại cao cấp đầu năm 2026: Tính toán chiến lược rõ ràng
Việt Nam đang thực thi hiệu quả chính sách “ngoại giao tre” linh hoạt nhưng kiên định. Chỉ trong khoảng một tháng, chúng ta chứng kiến:
- Tổng thống Hàn Quốc Lee Jae-myung thăm cấp Nhà nước Việt Nam (21-24/4/2026)
- Thủ tướng Nhật Bản Takaichi Sanae thăm chính thức Việt Nam (1-3/5/2026)
- Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm sắp thăm cấp Nhà nước Ấn Độ và Sri Lanka (đầu tháng 5/2026)
Đây không phải là các chuyến thăm rời rạc mà là một chiến lược tổng thể nhằm củng cố quan hệ với các đối tác then chốt ở Đông Á và Nam Á.
2. Quan hệ Việt Nam – Nhật Bản: Đối tác tin cậy về an ninh kinh tế
Chuyến thăm của Thủ tướng Takaichi Sanae (lần đầu trên cương vị Thủ tướng) mang tính chất chiến lược cao. Hai bên đã ký nhiều thỏa thuận quan trọng, tập trung vào:
- Hợp tác năng lượng và khoáng sản quan trọng (critical minerals)
- Chuỗi cung ứng bán dẫn, AI, công nghệ cao và không gian
- Hỗ trợ Nhật Bản cung cấp dầu thô cho nhà máy lọc dầu Nghi Sơn
- Thúc đẩy tầm nhìn Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương tự do và rộng mở (FOIP)
Góc nhìn kinh tế: Nhật Bản là nhà đầu tư lớn, đối tác ODA quan trọng và là “lá chắn” công nghệ cho Việt Nam. Trong bối cảnh gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu do xung đột Trung Đông, việc thắt chặt quan hệ với Nhật giúp Việt Nam giảm rủi ro, đa dạng hóa nguồn cung năng lượng và nâng cao năng lực công nghiệp bán dẫn – lĩnh vực then chốt cho tăng trưởng dài hạn.
3. Quan hệ Việt Nam – Hàn Quốc: Đối tác kinh tế sâu sắc và công nghệ
Chuyến thăm của Tổng thống Lee Jae-myung (tháng 4/2026) tiếp tục củng cố vị thế của Hàn Quốc như một trong những nhà đầu tư hàng đầu tại Việt Nam. Hai bên ký 12 thỏa thuận, nổi bật là:
- Hợp tác năng lượng hạt nhân (nghiên cứu xây dựng nhà máy điện hạt nhân)
- Bán dẫn, pin thứ cấp, công nghệ sinh học
- Ổn định chuỗi cung ứng trước bất ổn toàn cầu
Góc nhìn kinh tế: Hàn Quốc hiện là một trong top 4 nhà đầu tư lớn nhất tại Việt Nam, với hàng nghìn dự án. Quan hệ kinh tế hai nước đã mang tính bổ trợ lẫn nhau rất cao: Việt Nam cung cấp thị trường và lao động chất lượng, Hàn Quốc mang vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản trị. Hợp tác hạt nhân nếu triển khai sẽ là bước ngoặt chiến lược giúp Việt Nam đa dạng hóa nguồn năng lượng sạch, giảm phụ thuộc vào than và dầu khí nhập khẩu.
4. Định hướng chiến lược tổng thể
Từ góc nhìn chính trị, Việt Nam đang khéo léo xây dựng mạng lưới đối tác cân bằng:
- Nhật Bản và Hàn Quốc → cung cấp công nghệ cao, vốn chất lượng, hỗ trợ an ninh kinh tế và năng lượng.
- Ấn Độ và Sri Lanka → mở rộng không gian chiến lược tại Nam Á, đa dạng hóa chuỗi cung ứng, hợp tác quốc phòng và thương mại.
- Kết hợp với các đối tác truyền thống khác (Mỹ, Trung Quốc, EU…) để duy trì thế “cân bằng động”.
Lợi thế kinh tế: Trong bối cảnh chiến tranh thương mại, lạm phát toàn cầu và gián đoạn từ xung đột Mỹ-Iran, chiến lược này giúp Việt Nam:
- Giảm rủi ro địa chính trị
- Thu hút FDI chất lượng cao
- Thúc đẩy chuyển đổi số, xanh và công nghiệp hóa
- Tăng khả năng chống chịu của nền kinh tế (resilience)
Kết luận Ngoại giao Việt Nam năm 2026 đang chuyển từ “phòng thủ” sang “tấn công có chọn lọc” – chủ động định hình các không gian hợp tác mới thay vì chỉ ứng phó. Việc kết nối chặt chẽ với Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ và các nước Nam Á không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp mà còn nâng cao vị thế chiến lược của Việt Nam trong khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.
Đây là minh chứng rõ nét cho đường lối đối ngoại đúng đắn: Vừa là bạn, là đối tác tin cậy của tất cả các nước, vừa kiên định bảo vệ lợi ích quốc gia và góp phần duy trì hòa bình, ổn định khu vực.


